例句Câu ví dụ
- 1
他雖年輕,但十分英明。
tā suī niánqīng, dàn shífēn yīngmíng。
Dù còn trẻ, nhưng anh ấy rất thông minh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
