學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
英短
英短
yīng
duǎn
[ㄧㄥ ㄉㄨㄢˇ]
ANH ĐOẢN
1.
mèo ngắn lông Anh (từ viết tắt của 英國短毛貓|英国短毛猫[Ying1 guo2 duan3 mao2 mao1])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
短
duǎn
ngắn
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
短處
duǎnchù
khuyết điểm
短信
duǎnxìn
tin nhắn văn bản
縮短
suōduǎn
rút ngắn
英勇
yīngyǒng
anh dũng
短期
duǎnqī
ngắn hạn
逐字解
Từng chữ trong từ
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
短
đoản
ngắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
英短 nghĩa là gì? · Kaori Dict