例句Câu ví dụ
- 1
英國最強的球隊都在英超聯賽中。
Yīngguó zuì qiáng de qiúduì dōu zài YīngChāo liánsài zhōng。
Những đội bóng mạnh nhất nước Anh đều thi đấu ở giải Ngoại hạng Anh
- 2
英格蘭所有頂級球隊都在英超聯賽。
Yīnggélán suǒyǒu dǐngjí qiúduì dōu zài YīngChāo liánsài。
Tất cả các đội bóng hàng đầu ở Anh đều thi đấu ở giải Ngoại hạng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
