學華語Kaori Dict

英超

YīngChāo

ㄧㄥ ㄔㄠ

ANH SIÊU

  1. 1.Giải Ngoại hạng
  2. 2.Premier League Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    英國最強的球隊都在英超聯賽中。

    Yīngguó zuì qiáng de qiúduì dōu zài YīngChāo liánsài zhōng。

    Những đội bóng mạnh nhất nước Anh đều thi đấu ở giải Ngoại hạng Anh

  • 2

    英格蘭所有頂級球隊都在英超聯賽。

    Yīnggélán suǒyǒu dǐngjí qiúduì dōu zài YīngChāo liánsài。

    Tất cả các đội bóng hàng đầu ở Anh đều thi đấu ở giải Ngoại hạng Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英超 nghĩa là gì? · Kaori Dict