學華語Kaori Dict

茅山

MáoShān

ㄇㄠˊ ㄕㄢ

MAO SƠN

  1. 1.núi Mao, núi Đạo giáo ở phía đông nam huyện Cú Dung 句容[Ju4 rong2], tỉnh Giang Tô

例句Câu ví dụ

  • 1

    又有說要請茅山師傅的,好驅神捉鬼。

    yòu yǒu shuō yào qǐng MáoShān shīfu de, hǎo qū shén zhuō guǐ。

    Lại có người nói muốn mời thầy pháp núi Mao để trừ tà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茅山 nghĩa là gì? · Kaori Dict