茅房
máofáng
[ㄇㄠˊ ㄈㄤˊ]
MAO PHÒNG
- 1.nhà vệ sinh (cách nói uyển chuyển ở nông thôn)
- 2.túp lều tranh hoặc nhà tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.