茶座
cházuò
[ㄔㄚˊ ㄗㄨㄛˋ]
TRÀ TOẠ
- 1.quán trà
- 2.quầy trà có chỗ ngồi
- 3.vườn trà hoặc chỗ ngồi trong quán trà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.