例句Câu ví dụ
- 1
插座在冒火花。
chāzuò zài màohuǒ huā。
Cổng cắm đang sảm điện
- 2
插頭插到插座裡了嗎?
chātóu chā dào chāzuò lǐ le ma?
Cắm đầu vào ổ cắm rồi chứ?
- 3
你知道如果你把泡菜插入電源插座,它會發光並且發出嗡嗡的聲音嗎?
nǐ zhīdào rúguǒ nǐ bǎ pàocài chārù diànyuánchāzuò, tā huì fāguāng bìngqiě fāchū wēngwēng de shēngyīn ma?
Bạn có biết nếu bạn cắm củ dưa chua vào ổ cắm điện, nó sẽ phát sáng và phát ra tiếng嗡嗡 không?
