學華語Kaori Dict

插座

chāzuò

ㄔㄚ ㄗㄨㄛˋ

SÁP TOẠ

  1. 1.ổ cắm
  2. 2.chỗ cắm điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    插座在冒火花。

    chāzuò zài màohuǒ huā。

    Cổng cắm đang sảm điện

  • 2

    插頭插到插座裡了嗎?

    chātóu chā dào chāzuò lǐ le ma?

    Cắm đầu vào ổ cắm rồi chứ?

  • 3

    你知道如果你把泡菜插入電源插座,它會發光並且發出嗡嗡的聲音嗎?

    nǐ zhīdào rúguǒ nǐ bǎ pàocài chārù diànyuánchāzuò, tā huì fāguāng bìngqiě fāchū wēngwēng de shēngyīn ma?

    Bạn có biết nếu bạn cắm củ dưa chua vào ổ cắm điện, nó sẽ phát sáng và phát ra tiếng嗡嗡 không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插座 nghĩa là gì? · Kaori Dict