學華語Kaori Dict

茶水

cháshuǐ

ㄔㄚˊ ㄕㄨㄟˇ

TRÀ THUỶ

  1. 1.nước trà pha số lượng lớn dùng lá trà rẻ tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以給我一些茶水嗎?

    kěyǐ gěi wǒ yīxiē cháshuǐ ma?

    Có thể cho tôi một chút trà được không?

  • 2

    我們只有茶水。

    wǒmen zhǐyǒu cháshuǐ。

    Chúng tôi chỉ có trà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶水 nghĩa là gì? · Kaori Dict