茶胺酸
cháànsuān
[ㄔㄚˊ ㄢˋ ㄙㄨㄢ]
TRÀ ÁT TOAN
- 1.Axit teanine — (Tw) (hóa sinh học) teanine

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.