學華語Kaori Dict

茶葉蛋

giản thể: 茶叶蛋

cháyèdàn

[ㄔㄚˊ ㄧㄝˋ ㄉㄢˋ]

TRÀ HIỆP ĐẢN

  1. 1.trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你聞聞香味,五香茶葉蛋香不香?

    nǐ wén wén xiāngwèi, wǔxiāng cháyèdàn xiāng bù xiāng?

    Anh ngửi xem mùi hương, trứng luộc trà ngũ vị có thơm không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
  • 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶葉蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict