- 1.trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)

例句Câu ví dụ
- 1
你聞聞香味,五香茶葉蛋香不香?
nǐ wén wén xiāngwèi, wǔxiāng cháyèdàn xiāng bù xiāng?
Anh ngửi xem mùi hương, trứng luộc trà ngũ vị có thơm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.