學華語Kaori Dict

草料

cǎoliào

ㄘㄠˇ ㄌㄧㄠˋ

THẢO LIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    綿羊是反芻動物,大部分時間都在咀嚼草料。

    miányáng shì fǎnchúdòngwù, dàbùfen shíjiān dōu zài jǔjué cǎoliào。

    Lợn con là loài động vật nhai lại, phần lớn thời gian đều dành để nhai cỏ.

  • 2

    農夫去草原上割草來做草料。

    nóngfū qù cǎoyuán shàng gēcǎo lái zuò cǎoliào。

    Nông dân đến thảo nguyên để cắt cỏ làm thức ăn cho gia súc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草料 nghĩa là gì? · Kaori Dict