例句Câu ví dụ
- 1
綿羊是反芻動物,大部分時間都在咀嚼草料。
miányáng shì fǎnchúdòngwù, dàbùfen shíjiān dōu zài jǔjué cǎoliào。
Lợn con là loài động vật nhai lại, phần lớn thời gian đều dành để nhai cỏ.
- 2
農夫去草原上割草來做草料。
nóngfū qù cǎoyuán shàng gēcǎo lái zuò cǎoliào。
Nông dân đến thảo nguyên để cắt cỏ làm thức ăn cho gia súc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
