學華語Kaori Dict

草率

cǎoshuài

ㄘㄠˇ ㄕㄨㄞˋ

THẢO SUẤT

TOCFL 7
  1. 1.cẩu thả
  2. 2.thiếu trách nhiệm
  3. 3.qua loa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không nghiêm túc

例句Câu ví dụ

  • 1

    草率決定。

    cǎoshuài juédìng。

    Quyết định vội vàng.

  • 2

    麻煩的開頭是他草率的評論。

    máfan de kāitóu shì tā cǎoshuài de pínglùn。

    Khởi đầu phiền toái là lời bình luận cẩu thả của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草率 nghĩa là gì? · Kaori Dict