例句Câu ví dụ
- 1
我發現他們正躺在人工草皮上。
wǒ fāxiàn tāmen zhèng tǎng zài réngōng cǎopí shàng。
Tôi phát hiện họ đang nằm trên cỏ nhân tạo.
- 2
這片人造草皮踩在腳下感覺富有彈性。
zhè piàn rénzào cǎopí cǎi zài jiǎoxià gǎnjué fùyǒu tánxìng。
Đường cỏ nhân tạo này cảm giác bước chân rất đàn hồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
