學華語Kaori Dict

草皮

cǎo

ㄘㄠˇ ㄆㄧˊ

THẢO BÌ

TOCFL 7
  1. 1.cỏ nhân tạo
  2. 2.thảm cỏ
  3. 3.đất có cỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我發現他們正躺在人工草皮上。

    wǒ fāxiàn tāmen zhèng tǎng zài réngōng cǎopí shàng。

    Tôi phát hiện họ đang nằm trên cỏ nhân tạo.

  • 2

    這片人造草皮踩在腳下感覺富有彈性。

    zhè piàn rénzào cǎopí cǎi zài jiǎoxià gǎnjué fùyǒu tánxìng。

    Đường cỏ nhân tạo này cảm giác bước chân rất đàn hồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict