學華語Kaori Dict

giản thể:

Róng

ㄖㄨㄥˊ

VINH

  1. 1.họ [Rong2]

Cách đọc khác:róngvinh quang

例句Câu ví dụ

  • 1

    憤世嫉俗意味著不僅知道人們的陰暗面,還以此為榮。

    fènshìjísú yìwèizhe bùjǐn zhīdào rénmen de yīnànmiàn, hái yǐcǐwéi Róng。

    Tâm trạng hoài nghi và chê bai có nghĩa là không chỉ biết rõ mặt tối của con người mà còn tự hào về điều đó

  • 2

    我一直以您為榮。

    wǒ yīzhí yǐ nín wèi Róng。

    Tôi luôn tự hào về anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荣 nghĩa là gì? · Kaori Dict