學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藥檢
藥檢
giản thể:
药检
yào
jiǎn
[ㄧㄠˋ ㄐㄧㄢˇ]
DƯỢC KIỂM
1.
kiểm tra doping (ví dụ: cho vận động viên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藥
yào
thuốc
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
藥水
yàoshuǐ
thuốc dạng lỏng
藥片
yàopiàn
viên thuốc hoặc viên nén
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
中藥
zhōngyào
y học cổ truyền Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
要件
yàojiàn
tài liệu chủ chốt
腰間
yāojiān
eo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
药检 nghĩa là gì? · Kaori Dict