要件
yàojiàn
[ㄧㄠˋ ㄐㄧㄢˋ]
YẾU KIỆN
TOCFL 7
- 1.tài liệu chủ chốt
- 2.điều kiện quan trọng
- 3.tiêu chí
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.yêu cầu
- 5.điều kiện tiên quyết
- 6.nền tảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.