學華語Kaori Dict

藥監局

giản thể: 药监局

Yàojiān

ㄧㄠˋ ㄐㄧㄢ ㄐㄩˊ

DƯỢC GIAM CỤC

  1. 1.Cục Quản lý Dược phẩm và Thực phẩm Quốc gia (SFDA)
  2. 2.viết tắt của 國家食品藥品監督管理局|国家食品药品监督管理局[Guo2 jia1 Shi2 pin3 Yao4 pin3 Jian1 du1 Guan3 li3 ju2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

药监局 nghĩa là gì? · Kaori Dict