例句Câu ví dụ
- 1
荷蘭豆蓋了帽了!
hélándòu gài le mào le!
Cà chua bắp đã bị che mất rồi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
荷蘭豆蓋了帽了!
hélándòu gài le mào le!
Cà chua bắp đã bị che mất rồi!