學華語Kaori Dict

荷蘭豆

giản thể: 荷兰豆

lándòu

ㄏㄜˊ ㄌㄢˊ ㄉㄡˋ

HÀ LAN ĐẬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    荷蘭豆蓋了帽了!

    hélándòu gài le mào le!

    Cà chua bắp đã bị che mất rồi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷兰豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict