學華語Kaori Dict

莊周

giản thể: 庄周

ZhuāngZhōu

ㄓㄨㄤ ㄓㄡ

TRANG CHU

  1. 1.giống như Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] (369-286 TCN), tác giả Đạo giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莊周 nghĩa là gì? · Kaori Dict