莫可奈何
mòkěnàihé
[ㄇㄛˋ ㄎㄜˇ ㄋㄞˋ ㄏㄜˊ]
MẠC KHẢ NẠI HÀ
- 1.xem 無可奈何|无可奈何[wu2 ke3 nai4 he2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.