學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莫吉托
莫吉托
Mò
jí
tuō
[ㄇㄛˋ ㄐㄧˊ ㄊㄨㄛ]
MẠC CÁT THÁC
1.
Mojito
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
委託
wěituō
ủy thác
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
吉祥
jíxiáng
may mắn
莫名其妙
mòmíngqímiào
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
逐字解
Từng chữ trong từ
莫
mạc
không, không phải, không thể
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莫吉托 nghĩa là gì? · Kaori Dict