學華語Kaori Dict

莫斯科

ㄇㄛˋ ㄙ ㄎㄜ

MẠC TƯ KHOA

  1. 1.Moscow, thủ đô của Nga

例句Câu ví dụ

  • 1

    我生於莫斯科。

    wǒ shēng Yū Mòsīkē。

    Tôi sinh ra ở Moskva

  • 2

    莫斯科是俄羅斯的首都。

    Mòsīkē shì Éluósī de shǒudū。

    Moscova là thủ đô của Nga

  • 3

    莫斯科是俄羅斯的首都。

    Mòsīkē shì Éluósī de shǒudū。

    Moscova là thủ đô của Nga

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫斯科 nghĩa là gì? · Kaori Dict