學華語Kaori Dict

萊斯特

giản thể: 莱斯特

Lái

ㄌㄞˊ ㄙ ㄊㄜˋ

LAI TƯ ĐẶC

  1. 1.Lester hoặc Leicester (tên)
  2. 2.Thành phố Leicester, vùng East Midlands, Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    在萊斯特的時候很明顯她們有很熱烈的關系。

    zài Láisītè de shíhou hěn míngxiǎn tāmen yǒu hěn rèliè de guānxi。

    Khi ở Leicester, rõ ràng họ có mối quan hệ rất thân mật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莱斯特 nghĩa là gì? · Kaori Dict