學華語Kaori Dict

萊溫斯基

giản thể: 莱温斯基

Láiwēn

ㄌㄞˊ ㄨㄣ ㄙ ㄐㄧ

LAI ÔN TƯ CƠ

  1. 1.Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    克林頓在被要求描述他和萊溫斯基的關系時含糊其詞。

    Kèlíndùn zài bèi yāoqiú miáoshù tā hé Láiwēnsījī de guānxi shí hánhúqící。

    Clinton đã nói một cách mơ hồ khi bị yêu cầu mô tả mối quan hệ của anh ấy với Lewinsky

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莱温斯基 nghĩa là gì? · Kaori Dict