例句Câu ví dụ
- 1
桌上那籃西紅柿形狀略扁,顯然是菜市場常見的本地品種。
zhuō shàng nà lán xīhóngshì xíngzhuàng lüè biǎn, xiǎnrán shì càishìchǎng chángjiàn de běndì pǐnzhǒng。
Nhóm dưa hấu trên bàn hình dáng hơi dẹt, rõ ràng là giống địa phương thường thấy ở chợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
