學華語Kaori Dict

菜市

càishì

ㄘㄞˋ ㄕˋ

THÁI THỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌上那籃西紅柿形狀略扁,顯然是菜市場常見的本地品種。

    zhuō shàng nà lán xīhóngshì xíngzhuàng lüè biǎn, xiǎnrán shì càishìchǎng chángjiàn de běndì pǐnzhǒng。

    Nhóm dưa hấu trên bàn hình dáng hơi dẹt, rõ ràng là giống địa phương thường thấy ở chợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜市 nghĩa là gì? · Kaori Dict