例句Câu ví dụ
- 1
菲力克斯當時試圖哄騙阿米莉婭開門。
Fēilìkèsī dāngshí shìtú hǒngpiàn Ā mǐ lì yà kāimén。
Felix lúc đó đang cố gắng lừa Amélie mở cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
