學華語Kaori Dict

萬事如意

giản thể: 万事如意

wànshì

ㄨㄢˋ ㄕˋ ㄖㄨˊ ㄧˋ

MẶC SỰ NHƯ Ý

TOCFL 5
  1. 1.vạn sự như ý (thành ngữ)
  2. 2.chúc mọi điều tốt đẹp
  3. 3.chúc mọi điều như ý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguyện mọi hy vọng của bạn đều thành hiện thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    我希望萬事如意。

    wǒ xīwàng wànshìrúyì。

    Tôi hy vọng mọi thứ đều tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬事如意 nghĩa là gì? · Kaori Dict