- 1.vạn sự như ý (thành ngữ)
- 2.chúc mọi điều tốt đẹp
- 3.chúc mọi điều như ý
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nguyện mọi hy vọng của bạn đều thành hiện thực

例句Câu ví dụ
- 1
我希望萬事如意。
wǒ xīwàng wànshìrúyì。
Tôi hy vọng mọi thứ đều tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.