學華語Kaori Dict

落下

luòxià

ㄌㄨㄛˋ ㄒㄧㄚˋ

LẠC HẠ

HSK 7-9
  1. 1.rơi
  2. 2.rớt
  3. 3.hạ cánh (của đạn dược)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我落下了。

    wǒ luòxià le。

    Tôi té xuống

  • 2

    太陽在西邊落下

    tàiyang zài xībiān luòxià

    Mặt trời lặn ở phương Tây

  • 3

    太陽在西邊落下。

    tàiyang zài xībiān luòxià。

    Mặt trời lặn ở phía tây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落下 nghĩa là gì? · Kaori Dict