例句Câu ví dụ
- 1
我落下了。
wǒ luòxià le。
Tôi té xuống
- 2
太陽在西邊落下
tàiyang zài xībiān luòxià
Mặt trời lặn ở phương Tây
- 3
太陽在西邊落下。
tàiyang zài xībiān luòxià。
Mặt trời lặn ở phía tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
