落基山
LuòjīShān
[ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧ ㄕㄢ]
LẠC CƠ SƠN
- 1.dãy núi Rocky ở miền tây Mỹ và Canada

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧ ㄕㄢ]
LẠC CƠ SƠN
