學華語Kaori Dict

落實

giản thể: 落实

luòshí

ㄌㄨㄛˋ ㄕˊ

LẠC THỰC

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.thực tế
  2. 2.có thể thực hiện
  3. 3.thi hành
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tiến hành
  2. 5.quyết định

例句Câu ví dụ

  • 1

    計劃落實了。

    jì huà luò shí le

    Kế hoạch đã được triển khai

  • 2

    現在給大家吃個定心丸,今年的研究生分配方案已經基本落實了。

    xiànzài gěi dàjiā chī gě dìngxīnwán, jīnnián de yánjiūshēng fēnpèi fāngàn yǐjīng jīběn luòshí le。

    Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落实 nghĩa là gì? · Kaori Dict