學華語Kaori Dict

落水

luòshuǐ

ㄌㄨㄛˋ ㄕㄨㄟˇ

LẠC THUỶ

  1. 1.rơi xuống nước
  2. 2.chìm
  3. 3.ngã xuống nước
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bóng gió: sa đọa
  2. 5.rơi vào cảnh đồi bại
  3. 6.sa cơ lỡ vận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們救了這個落水的男孩。

    tāmen jiù le zhège luòshuǐ de nánhái。

    Họ đã cứu được cậu bé đang溺水

  • 2

    為了避免落水,請不要太靠近池子。

    wèile bìmiǎn luòshuǐ, qǐng bùyào tài kàojìn chízi。

    Để tránh rơi xuống nước, xin đừng quá gần bể.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落水 nghĩa là gì? · Kaori Dict