學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
落潮
落潮
luò
cháo
[ㄌㄨㄛˋ ㄔㄠˊ]
LẠC TRÀO
1.
(về thủy triều) rút xuống hoặc rời đi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
潮流
cháoliú
thủy triều
降落
jiàngluò
hạ xuống
高潮
gāocháo
thuỷ triều cao; nước dâng cao
落實
luòshí
thực tế
潮
cháo
thuỷ triều
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
逐字解
Từng chữ trong từ
落
lạc
rơi, rơi xuống
潮
trào, triều
thủy triều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
落潮 nghĩa là gì? · Kaori Dict