學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
落跑
落跑
luò
pǎo
[ㄌㄨㄛˋ ㄆㄠˇ]
LẠC BÀO
1.
bỏ trốn
2.
chạy trốn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
落跑吧!
luòpǎo ba!
Chạy đi nào
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跑
pǎo
chạy
跑步
pǎobù
chạy
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
逃跑
táopǎo
chạy trốn khỏi gì đó
落實
luòshí
thực tế
奔跑
bēnpǎo
chạy
逐字解
Từng chữ trong từ
落
lạc
rơi, rơi xuống
跑
bào
chạy
記憶技巧
Mẹo nhớ
跑
BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
落跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict