學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
落鎖
落鎖
giản thể:
落锁
luò
suǒ
[ㄌㄨㄛˋ ㄙㄨㄛˇ]
LẠC TOẢ
1.
lạc khóa — (của cổng, phương tiện v.v.) khóa lại; cài khóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
鎖
suǒ
khóa; khóa lại
降落
jiàngluò
hạ xuống
落實
luòshí
thực tế
落
là
bỏ sót
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
段落
duànluò
đoạn
逐字解
Từng chữ trong từ
落
lạc
rơi, rơi xuống
鎖
toả
cái khóa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
囉嗦
luōsuo
dài dòng; lắm lời
囉唆
luōsuo
biến thể của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
羅唆
luōsuō
biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
羅嗦
luōsuo
biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]
羅梭
Luósuō
Roseau, thủ đô của Dominica (theo cách gọi tiếng Trung Đài Loan)
羅索
Luósuǒ
Roseau, thủ đô của Dominica
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
落锁 nghĩa là gì? · Kaori Dict