學華語Kaori Dict

落馬

giản thể: 落马

luò

ㄌㄨㄛˋ ㄇㄚˇ

LẠC MÃ

  1. 1.(nghĩa đen) ngã ngựa
  2. 2.(nghĩa bóng) gặp khó khăn
  3. 3.gặp thất bại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị cách chức (ví dụ: do tham nhũng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他落馬了。

    tā luòmǎ le。

    Anh ta bị ngã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落马 nghĩa là gì? · Kaori Dict