學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葉綠素
葉綠素
giản thể:
叶绿素
yè
lǜ
sù
[ㄧㄝˋ ㄌㄩˋ ㄙㄨˋ]
HIỆP LỤC TỐ
1.
diệp lục tố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
綠色
lǜsè
màu xanh lá
樹葉
shùyè
lá cây
綠茶
lǜchá
trà xanh
因素
yīnsù
yếu tố
要素
yàosù
yếu tố thiết yếu
逐字解
Từng chữ trong từ
葉
diệp
lá, cánh hoa
綠
lục
xanh
素
tố
tố — trắng (tơ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
素
TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
葉綠素 nghĩa là gì? · Kaori Dict