學華語Kaori Dict

著想

giản thể: 着想

zhuóxiǎng

ㄓㄨㄛˊ ㄒㄧㄤˇ

TRƯỚC TƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.suy nghĩ (cho người khác)
  2. 2.cân nhắc (nhu cầu của người khác)
  3. 3.cũng đọc là [zhao2 xiang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆完全是為你著想。

    Tāngmǔ wánquán shì wèi nǐ zhuóxiǎng。

    Tom hoàn toàn thích em

  • 2

    不要指望別人為你著想!

    bùyào zhǐwàng biéren wèi nǐ zhuóxiǎng!

    Đừng mong người khác suy nghĩ vì cậu.

  • 3

    Tom 需要學會為自己著想。

    T o m xūyào xuéhuì wèi zìjǐ zhuóxiǎng。

    Tom cần học cách tự lo cho bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著想 nghĩa là gì? · Kaori Dict