學華語Kaori Dict

著花

giản thể: 着花

zháohuā

ㄓㄠˊ ㄏㄨㄚ

TRƯỚC HOA

  1. 1.ra hoa
  2. 2.nở hoa
  3. 3.đang nở rộ

Cách đọc khác:zhuóhuāra hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個拿著花的女人是誰?

    nàge ná zháohuā de nǚrén shì shéi?

    Cô ấy là ai đang cầm hoa đó

  • 2

    她手里拿著花。

    tā shǒulǐ ná zháohuā。

    Cô ấy đang cầm hoa trong tay

  • 3

    用雙手握著花瓶。

    yòng shuāngshǒu wò zháohuā píng。

    Hãy cầm cái bình hoa bằng cả hai tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著花 nghĩa là gì? · Kaori Dict