
例句Câu ví dụ
- 1
那個拿著花的女人是誰?
nàge ná zháohuā de nǚrén shì shéi?
Cô ấy là ai đang cầm hoa đó
- 2
她手里拿著花。
tā shǒulǐ ná zháohuā。
Cô ấy đang cầm hoa trong tay
- 3
用雙手握著花瓶。
yòng shuāngshǒu wò zháohuā píng。
Hãy cầm cái bình hoa bằng cả hai tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.