學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒙帕納斯
蒙帕納斯
giản thể:
蒙帕纳斯
Měng
pà
nà
sī
[ㄇㄥˇ ㄆㄚˋ ㄋㄚˋ ㄙ]
MÔNG PHÁCH NẠP TƯ
1.
Montparnasse (phía đông nam Paris, quận 14)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
採納
cǎinà
chấp nhận
蒙
méng
che
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
容納
róngnà
chứa
手帕
shǒupà
khăn tay
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
歸納
guīnà
tóm tắt
逐字解
Từng chữ trong từ
蒙
mông, mong
che phủ
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒙帕纳斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict