學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒜茸鉗
蒜茸鉗
giản thể:
蒜茸钳
suàn
róng
qián
[ㄙㄨㄢˋ ㄖㄨㄥˊ ㄑㄧㄢˊ]
TOÁN NHUNG KIỀM
1.
dụng cụ ép tỏi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蒜
suàn
tỏi
鉗子
qiánzi
kìm
雞毛蒜皮
jīmáosuànpí
nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ)
茸
róng
(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ
鉗
qián
kìm
參茸
shēnróng
nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)
大蒜
dàsuàn
tỏi
夾鉗
jiāqián
cái kìm
逐字解
Từng chữ trong từ
蒜
toán, tỏi
tỏi
茸
nhung
mềm, có lông tơ
鉗
kiềm
kẹp, kìm, kẹp tongs
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒜茸鉗 nghĩa là gì? · Kaori Dict