學華語Kaori Dict

蒲松齡

giản thể: 蒲松龄

Sōnglíng

ㄆㄨˊ ㄙㄨㄥ ㄌㄧㄥˊ

BỒ TÙNG LINH

  1. 1.Pu Tùng Linh (1640-1715), tác giả của 聊齋志異|聊斋志异[Liao2 zhai1 Zhi4 yi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    蒲松齡的故事有些壓抑。

    PúSōnglíng de gùshi yǒuxiē yāyì。

    Các câu chuyện của Pu Songling có chút压抑

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒲松龄 nghĩa là gì? · Kaori Dict