例句Câu ví dụ
- 1
湯姆給車蓋上套。
Tāngmǔ gěi chē gàishang tào。
Tom phủ một lớp áo lên xe
- 2
讓苔蘚蓋上我的墳墓吧。
ràng táixiǎn gàishang wǒ de fénmù ba。
Để rêu phủ lên ngôi mộ của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
