蓬首垢面
péngshǒugòumiàn
[ㄆㄥˊ ㄕㄡˇ ㄍㄡˋ ㄇㄧㄢˋ]
BỒNG THỦ CẤU DIỆN
- 1.nghĩa đen: tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn
- 2.diện mạo nhếch nhác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.