學華語Kaori Dict

蓮花縣

giản thể: 莲花县

Liánhuāxiàn

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄨㄚ ㄒㄧㄢˋ

LIÊN HOA HUYỆN

  1. 1.huyện Lianhua ở Pingxiang 萍鄉|萍乡, Giang Tây

Cách đọc khác:LiánhuāXiànLianhua, huyện thuộc thành phố Pingxiang, tỉnh Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓮花縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict