學華語Kaori Dict

蔚為壯觀

giản thể: 蔚为壮观

wèiwéizhuàngguān

ㄨㄟˋ ㄨㄟˊ ㄓㄨㄤˋ ㄍㄨㄢ

UÝ VI TRÁNG QUAN

  1. 1.xem 蔚为大观 |蔚为大观 [wei4 wei2 da4 guan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔚為壯觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict