例句Câu ví dụ
- 1
貓不吃香蕉。
māo bù chīxiāng jiāo。
Mèo không ăn chuối.
- 2
我在吃香蕉。
wǒ zài chīxiāng jiāo。
Tôi đang ăn chuối
- 3
貓沒有吃香蕉。
māo méiyǒu chīxiāng jiāo。
Chú mèo không ăn chuối.
貓不吃香蕉。
māo bù chīxiāng jiāo。
Mèo không ăn chuối.
我在吃香蕉。
wǒ zài chīxiāng jiāo。
Tôi đang ăn chuối
貓沒有吃香蕉。
māo méiyǒu chīxiāng jiāo。
Chú mèo không ăn chuối.