學華語Kaori Dict

jiāo

ㄐㄧㄠ

TIÊU

  1. 1.chuối

Cách đọc khác:qiáoxem 蕉萃[qiao2 cui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓不吃香蕉。

    māo bù chīxiāng jiāo。

    Mèo không ăn chuối.

  • 2

    我在吃香蕉。

    wǒ zài chīxiāng jiāo。

    Tôi đang ăn chuối

  • 3

    貓沒有吃香蕉。

    māo méiyǒu chīxiāng jiāo。

    Chú mèo không ăn chuối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕉 nghĩa là gì? · Kaori Dict