學華語Kaori Dict

薄片

báopiàn

ㄅㄠˊ ㄆㄧㄢˋ

BẠC PHIẾN

  1. 1.lát mỏng
  2. 2.miếng mỏng
  3. 3.vảy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát âm Đài Loan [bo2 pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    把肉切成薄片。

    bǎ ròu qiēchéng báopiàn。

    Cắt thịt thành những lát mỏng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄片 nghĩa là gì? · Kaori Dict