學華語Kaori Dict

藍大翅鴝

giản thể: 蓝大翅鸲

lánchì

ㄌㄢˊ ㄉㄚˋ ㄔˋ ㄑㄩˊ

LAM ĐẠI SÍ CÙ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) grandala (Grandala coelicolor)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藍大翅鴝 nghĩa là gì? · Kaori Dict