學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藍眉林鴝
藍眉林鴝
giản thể:
蓝眉林鸲
lán
méi
lín
qú
[ㄌㄢˊ ㄇㄟˊ ㄌㄧㄣˊ ㄑㄩˊ]
LAM MI LÂM CÙ
1.
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi xanh Himalaya (Tarsiger rufilatus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藍
lán
màu xanh
森林
sēnlín
rừng
藍色
lánsè
màu xanh lam
樹林
shùlín
rừng
園林
yuánlín
vườn; công viên; vườn cảnh
眉毛
méimao
lông mày
藍領
lánlǐng
lao động chân tay
叢林
cónglín
rừng rậm
逐字解
Từng chữ trong từ
藍
lam
xanh lam
眉
mi
lông mày
林
lâm
rừng, đồi
鴝
cù, cu
chim mía
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藍眉林鴝 nghĩa là gì? · Kaori Dict