學華語Kaori Dict

藍精靈

giản thể: 蓝精灵

Lánjīnglíng

ㄌㄢˊ ㄐㄧㄥ ㄌㄧㄥˊ

LAM TINH LINH

  1. 1.Xì Trum

Cách đọc khác:lánjīnglíngXì Trum

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藍精靈 nghĩa là gì? · Kaori Dict